regular hexagon
Danh từ: Lục giác đều (regular hexagon) là một hình lục giác có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau. Trong hình học, đây là một đa giác đều với các tính chất đối xứng cao.
- (Các em học sinh đã vẽ một lục giác đều trên giấy cho dự án toán học của mình.)
- (Một lục giác đều có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc trong đều bằng 120 độ.)
"the diagonals of a regular hexagon": Các đường chéo của một lục giác đều, thường được dùng trong các bài toán hình học để tính diện tích hoặc chu vi.
- The diagonals of a regular hexagon intersect at the center, dividing it into six equilateral triangles. (Các đường chéo của một lục giác đều giao nhau tại tâm, chia nó thành sáu tam giác đều.)
"a regular hexagon in nature": Lục giác đều trong tự nhiên, như cấu trúc tổ ong.
- Honeycombs consist of regular hexagons, which are efficient for storing honey. (Tổ ong bao gồm các lục giác đều, rất hiệu quả để lưu trữ mật ong.)
Lục giác (hexagon) (n): hình có sáu cạnh, nhưng không nhất thiết phải đều.
- An irregular hexagon has sides of different lengths. (Một lục giác không đều có các cạnh dài ngắn khác nhau.)
Lục giác đều (regular hexagon) (n): dạng đặc biệt của lục giác với tính đều đặn.
- Hình lục giác đều (n): cách gọi khác trong tiếng Việt cho "regular hexagon".
- Lục giác đều (n): từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong toán học và hình học.
- Hình lục giác đều (n): cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "regular hexagon", vì đây là thuật ngữ hình học tĩnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "vẽ" (to draw) hoặc "tính toán" (to calculate) với nó: - The teacher asked the students to draw a regular hexagon. (Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một lục giác đều.) - We need to calculate the area of a regular hexagon. (Chúng ta cần tính diện tích của một lục giác đều.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "regular hexagon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, có thể thấy các cụm từ mô tả như "tính đối xứng của lục giác đều" (the symmetry of a regular hexagon).